salix pendulina

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây liễu lai: "salix pendulina" một loài cây liễu lai, thường thói quen sinh trưởng không rủ xuống mạnh mẽ như các giống liễu khác. Tên gọi này thuộc chi Salix (chi liễu) loài phụ pendulina, chỉ đặc điểm hình thái lai ghép.
dụ sử dụng
  • (Cây liễu lai salix pendulina thường được sử dụng trong thiết kế cảnh quan.)
  • (Không giống như liễu rủ, cây liễu lai salix pendulina không thói quen rủ xuống mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Salix pendulina" thường được nhắc đến trong các tài liệu thực vật học hoặc làm vườn để chỉ giống liễu lai đặc điểm trung gian giữa các loài liễu khác.
    • In botanical gardens, Salix pendulina is often labeled as a hybrid species. (Trong các vườn thực vật, Salix pendulina thường được dán nhãn như một loài lai.)
Biến thể từ gần giống
  • Salix (n): chi liễu, bao gồm nhiều loài cây liễu khác nhau.

    • Salix babylonica is the common weeping willow. (Salix babylonica cây liễu rủ phổ biến.)
  • Pendulous (adj): rủ xuống, lòng thòng.

    • The pendulous branches of the weeping willow are iconic. (Các cành rủ xuống của cây liễu rủ biểu tượng.)
Từ đồng nghĩa
  • Hybrid willow: cây liễu lai (chỉ chung các giống liễu lai tạo).
  • Willow cultivar: giống liễu trồng (dùng trong nông nghiệp hoặc làm vườn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "salix pendulina".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến loài cây này.

Từ chứa "salix pendulina"